Giá tham khảo: 3,4–6,0 triệu/m² (tùy kính & phụ kiện) ·
Thi công: 3–7 ngày · Bảo hành: tới 5 năm ·
Nhận báo giá nhanh

Cập nhật: 09/2025

Bảng giá theo kiểu mở

Cấu hình / Vật liệu Đơn giá tham khảo Ghi chú
Mở lùa (kính cường lực 8–10mm) 3,4–4,2 triệu/m² Ray + bánh xe tiêu chuẩn
Mở lùa (kính hộp/Low-E) 4,8–6,0 triệu/m² Cách âm – cách nhiệt tốt
Mở quay (kính 8–10mm) 3,6–4,5 triệu/m² Bản lề 2D/3D
Xếp trượt (bi-fold) 5,2–6,8 triệu/m² Phụ kiện chịu lực

*Giá thực tế phụ thuộc kích thước, kính, phụ kiện, số cánh & điều kiện thi công.

Mẫu & dự án thực tế

FAQ – Câu hỏi thường gặp

1. Giá/m² đã gồm kính & phụ kiện chưa?

Đã gồm nhôm Xingfa, kính lựa chọn và bộ phụ kiện tiêu chuẩn. Báo giá chi tiết sẽ gửi sau khi nhận kích thước.

2. Bao lâu lắp xong?

Thông thường 3–7 ngày kể từ khi chốt bản vẽ.

3. Nên chọn kính nào?

Nhà phố: kính cường lực 10mm; cần cách âm/nhiệt: kính hộp 5-9-5 hoặc Low-E.

Nhận báo giá nhanh

Gửi dài × rộng ô mở, số cánh, loại kính, khu vực qua form hoặc Zalo/Hotline.